Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 18 g —
  • Natri 2,8 mg 0%
  • Cholesterol 0,05 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,4 µg 0%
  • Vitamin C 16,1 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 7,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,8 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 0,21 µg 0%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g820,5 g19 g0,2 g
50 g50 g410,2 g9,3 g0,1 g
150 g150 g1230,7 g28 g0,3 g
200 g200 g1640,9 g37 g0,4 g
250 g250 g2051,1 g46 g0,4 g

Câu hỏi về Thạch trái cây

100 g Thạch trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Thạch trái cây có 82 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thạch trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Thạch trái cây có 41 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thạch trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Thạch trái cây có 123 kcal, gồm 0,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Thạch trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Thạch trái cây có 164 kcal, gồm 0,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Thạch trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Thạch trái cây có 205 kcal, gồm 1,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ