Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gelatin tutti-frutti
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô
396
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb89 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 396 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 89 g 32%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 396 | 9,6 g | 89 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 4,8 g | 45 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 594 | 14 g | 134 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 792 | 19 g | 178 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 990 | 24 g | 223 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thạch mâm xôihỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Gelatin dâu tâyhỗn hợp khô394 kcal / 100 g
- Gelatin nhohỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Hỗn hợp tráng miệng gelatinkhô381 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatinhỗn hợp khô, chưa chuẩn bị381 kcal / 100 g
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatinkhô, bổ sung axit ascorbic, natri citrat và muối381 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gelatin tutti-frutti
100 g Gelatin tutti-frutti có bao nhiêu calo?
100 g Gelatin tutti-frutti có 396 kcal, gồm 9,6 g đạm, 89 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Gelatin tutti-frutti có bao nhiêu calo?
50 g Gelatin tutti-frutti có 198 kcal, gồm 4,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Gelatin tutti-frutti có bao nhiêu calo?
150 g Gelatin tutti-frutti có 594 kcal, gồm 14 g đạm, 134 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Gelatin tutti-frutti có bao nhiêu calo?
200 g Gelatin tutti-frutti có 792 kcal, gồm 19 g đạm, 178 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Gelatin tutti-frutti có bao nhiêu calo?
250 g Gelatin tutti-frutti có 990 kcal, gồm 24 g đạm, 223 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0028R · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ