Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp tráng miệng gelatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 86 g —
- Natri 466 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 7 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,7 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 7,8 g | 91 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 324 | 6,6 g | 77 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 648 | 13 g | 154 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 162 | 3,3 g | 39 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 972 | 20 g | 231 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1295 | 27 g | 308 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 3,9 g | 45 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 12 g | 136 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 16 g | 181 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 20 g | 226 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng gelatinhỗn hợp khô, chưa chuẩn bị381 kcal / 100 g
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Gelatinhỗn hợp khô393 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Gelatin dâu tâyhỗn hợp khô394 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, chưa pha198 kcal / 100 g
- Thạch mâm xôihỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh flan trứng410 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột khô làm bánh flan caramelchưa chuẩn bị348 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp tráng miệng gelatin
100 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 381 kcal, gồm 7,8 g đạm, 91 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 324 kcal, gồm 6,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 648 kcal, gồm 13 g đạm, 154 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 162 kcal, gồm 3,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 972 kcal, gồm 20 g đạm, 231 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 1295 kcal, gồm 27 g đạm, 308 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 191 kcal, gồm 3,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 572 kcal, gồm 12 g đạm, 136 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ