Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp tráng miệng gelatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, ít calo, có chứa aspartame
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 862 mg 37%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 1293 mg 103%
- Kali 14 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 16 g | 80 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 6,4 g | 13 | 1 g | 5,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 12,8 g | 25 | 2 g | 10 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 3,2 g | 6 | 0,5 g | 2,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 19,2 g | 38 | 3 g | 15 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 25,6 g | 51 | 4 g | 21 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 7,8 g | 40 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 24 g | 120 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 31 g | 160 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 39 g | 200 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng gelatinhỗn hợp khô, ít calo, có aspartame, pha với nước20 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, chưa pha198 kcal / 100 g
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô, ăn kiêng327 kcal / 100 g
- Gelatinhỗn hợp khô, dành cho người ăn kiêng337 kcal / 100 g
- Gelatin dâu tâyhỗn hợp khô, ăn kiêng318 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pุดding ít calotất cả các hương vị trừ sô cô la, thông thường, hỗn hợp khô351 kcal / 100 g
- Thạch mâm xôihỗn hợp khô, ăn kiêng327 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pectin khôkhông đường325 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp tráng miệng gelatin
100 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 198 kcal, gồm 16 g đạm, 80 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (6,4 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (6,4 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 13 kcal, gồm 1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (12,8 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (12,8 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 25 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (3,2 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (3,2 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (19,2 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (19,2 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 38 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (25,6 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (25,6 g) Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 51 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 99 kcal, gồm 7,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp tráng miệng gelatin có 297 kcal, gồm 24 g đạm, 120 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ