Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng gelatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ít calo, có aspartame, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,8 g | 4,2 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 117 g | 23 | 1 g | 4,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 234 g | 47 | 1,9 g | 9,9 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 58,5 g | 12 | 0,5 g | 2,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 351 g | 70 | 2,9 g | 15 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 468 g | 94 | 3,9 g | 20 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,4 g | 2,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 1,2 g | 6,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 1,7 g | 8,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 2,1 g | 11 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, pha với nước20 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatinkhô, ít calo, có aspartame, không bổ sung natri345 kcal / 100 g
- Hỗn hợp tráng miệng gelatinkhô, ít calo, có chứa aspartame198 kcal / 100 g
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Gelatin dâu tâyhỗn hợp khô, ăn kiêng318 kcal / 100 g
- Thạchkhông đường, có natri saccharin, mọi hương vị121 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô, ăn kiêng327 kcal / 100 g
- Gelatinhỗn hợp khô, dành cho người ăn kiêng337 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng gelatin
100 g Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng gelatin có 20 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (117 g) Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (117 g) Món tráng miệng gelatin có 23 kcal, gồm 1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (234 g) Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (234 g) Món tráng miệng gelatin có 47 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (58,5 g) Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58,5 g) Món tráng miệng gelatin có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (351 g) Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (351 g) Món tráng miệng gelatin có 70 kcal, gồm 2,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (468 g) Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (468 g) Món tráng miệng gelatin có 94 kcal, gồm 3,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng gelatin có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng gelatin có 30 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ