Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng gelatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 1,2 g | 14 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 81 | 1,6 g | 19 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 162 | 3,3 g | 38 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 41 | 0,8 g | 9,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 243 | 4,9 g | 58 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 324 | 6,6 g | 77 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,6 g | 7,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 1,8 g | 21 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 2,4 g | 28 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 3,1 g | 36 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatinkhô, bổ sung axit ascorbic, natri citrat và muối381 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, pha với nước20 kcal / 100 g
- Hỗn hợp tráng miệng gelatinkhô381 kcal / 100 g
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Gelatinhỗn hợp khô393 kcal / 100 g
- Thạchvới kem182 kcal / 100 g
- Gelatin dâu tâyhỗn hợp khô394 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng gelatin
Pha món tráng miệng gelatin từ gói bột thế nào để không vón?
Hòa bột với nước sôi theo hướng dẫn trên gói, khuấy đến khi tan hẳn rồi mới thêm nước lạnh. Rót vào khuôn sau khi hỗn hợp nguội bớt; đừng cho bột trực tiếp vào nước lạnh vì dễ vón.
Món tráng miệng gelatin cần để lạnh bao lâu mới đông?
Để trong ngăn mát ít nhất khoảng 4 giờ, đến khi mặt thạch rung nhẹ nhưng không còn lỏng ở giữa. Khuôn lớn hoặc lớp gelatin dày có thể cần lâu hơn.
Có thể cho dứa tươi hoặc kiwi vào món tráng miệng gelatin không?
Dứa, kiwi và đu đủ tươi có enzyme làm gelatin khó đông. Hãy nấu chín trái cây trước, hoặc dùng trái cây đóng hộp đã xử lý nhiệt; để nguội rồi mới trộn vào.
Bảo quản món tráng miệng gelatin đã làm thế nào?
Đậy kín và giữ trong ngăn mát, dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. Không để món tráng miệng ở nhiệt độ phòng lâu, nhất là khi đã thêm sữa hoặc trái cây tươi.
Món tráng miệng gelatin ăn kèm với gì ngon?
Dùng cùng trái cây cắt nhỏ, kem tươi hoặc sữa chua; các khối gelatin nhiều màu cũng thường được xếp lớp trong món trifle. Nếu thêm kem tươi, chờ gelatin đông rồi mới phủ lên để lớp kem không chìm.
Có thể thay gelatin bằng bột rau câu không?
Có thể dùng bột rau câu agar để làm món đông không có gelatin động vật, nhưng thành phẩm thường chắc và giòn hơn. Agar cần được đun sôi để tan, nên làm theo lượng nước ghi trên bao bì thay vì đổi ngang lượng gelatin.
Món tráng miệng gelatin khác thạch rau câu thế nào?
Món tráng miệng gelatin thường đông nhờ gelatin và có kết cấu mềm, rung; thạch rau câu thường dùng agar nên chắc, giòn hơn. Gelatin cần làm lạnh để đông và có thể tan khi nóng, còn agar thường đông ở nhiệt độ phòng.
Nguồn: USDA FoodData Central 169596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ