Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, bổ sung axit ascorbic, natri citrat và muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 491 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 62,8 mg 70%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 7 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 7,8 g | 91 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 324 | 6,6 g | 77 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 648 | 13 g | 154 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 162 | 3,3 g | 39 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 972 | 20 g | 231 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1295 | 27 g | 308 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 3,9 g | 45 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 12 g | 136 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 16 g | 181 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 20 g | 226 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng gelatinhỗn hợp khô, chưa chuẩn bị381 kcal / 100 g
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Gelatin chanhhỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, chưa pha198 kcal / 100 g
- Gelatin dâu tâyhỗn hợp khô394 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin
100 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 381 kcal, gồm 7,8 g đạm, 91 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 324 kcal, gồm 6,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 648 kcal, gồm 13 g đạm, 154 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 162 kcal, gồm 3,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 972 kcal, gồm 20 g đạm, 231 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 1295 kcal, gồm 27 g đạm, 308 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 191 kcal, gồm 3,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 572 kcal, gồm 12 g đạm, 136 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ