Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, ít calo, có aspartame, bổ sung phốt pho, kali, natri, vitamin c
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 55 g 111%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 2751 mg 120%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 490 mg 544%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 1985 mg 42%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 1 mg 113%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 55 g | 33 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 9 g | 31 | 5 g | 3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 18 g | 62 | 10 g | 6 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 4,5 g | 16 | 2,5 g | 1,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 27 g | 93 | 15 g | 9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 36 g | 124 | 20 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 28 g | 17 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 83 g | 50 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 111 g | 67 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 138 g | 83 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng gelatinhỗn hợp khô, ít calo, có aspartame, pha với nước20 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, chưa pha198 kcal / 100 g
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô, ăn kiêng327 kcal / 100 g
- Gelatinhỗn hợp khô, dành cho người ăn kiêng337 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pุดding ít calotất cả các hương vị trừ sô cô la, thông thường, hỗn hợp khô351 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin
100 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 345 kcal, gồm 55 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (9 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 31 kcal, gồm 5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (18 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (18 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 62 kcal, gồm 10 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (4,5 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,5 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 16 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (27 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (27 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 93 kcal, gồm 15 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (36 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (36 g) Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 124 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 173 kcal, gồm 28 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp làm món tráng miệng gelatin có 518 kcal, gồm 83 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ