Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Natri 46 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 2 mg 0%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g701,2 g17 g0,1 g
50 g50 g350,6 g8,4 g0,1 g
150 g150 g1051,8 g25 g0,2 g
200 g200 g1402,4 g33 g0,2 g
250 g250 g1753 g42 g0,3 g

Câu hỏi về Kem gelatin

100 g Kem gelatin có bao nhiêu calo?

100 g Kem gelatin có 70 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Kem gelatin có bao nhiêu calo?

50 g Kem gelatin có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Kem gelatin có bao nhiêu calo?

150 g Kem gelatin có 105 kcal, gồm 1,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Kem gelatin có bao nhiêu calo?

200 g Kem gelatin có 140 kcal, gồm 2,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Kem gelatin có bao nhiêu calo?

250 g Kem gelatin có 175 kcal, gồm 3 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ