Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 383 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 95 g 35%
- Chất béo 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 383 | 0,3 g | 95 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 0,2 g | 48 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 575 | 0,5 g | 143 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 766 | 0,6 g | 191 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 958 | 0,8 g | 239 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Trân châu tapioca vị anh đàohỗn hợp khô, đã chế biến128 kcal / 100 g
- Trân châu bột năng vị dâu tâyhỗn hợp khô384 kcal / 100 g
- Trân châu bột sắnkhô358 kcal / 100 g
- Chè bột bánghỗn hợp khô369 kcal / 100 g
- Tinh bột sắn dạng hạtgranulated cassava starch346 kcal / 100 g
- Bột sắn356 kcal / 100 g
- Bột sắn dâychưa nấu325 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trân châu tapioca
Luộc trân châu tapioca khô trong bao lâu?
Đun nồi nước sôi nhiều rồi cho trân châu vào, khuấy nhẹ để hạt không dính đáy. Luộc theo hướng dẫn trên bao bì; thường cần khoảng 20–30 phút, sau đó tắt bếp và ủ thêm 15–20 phút cho hạt trong đều.
Làm sao biết trân châu tapioca đã chín?
Hạt chín thường trong hoặc gần trong, mềm dẻo khi cắn và không còn lõi bột trắng cứng ở giữa. Nếu vẫn thấy lõi, đun thêm vài phút rồi ủ tiếp trong nồi đậy nắp.
Có cần ngâm trân châu tapioca trước khi nấu không?
Trân châu khô loại lớn thường không cần ngâm; ngâm lâu có thể khiến hạt nhão hoặc vỡ. Cho hạt trực tiếp vào nồi nước đang sôi, còn loại trân châu nhỏ hoặc ăn liền thì làm theo cách ghi trên bao bì.
Nấu xong nên bảo quản trân châu tapioca thế nào?
Trân châu đã nấu ngon nhất khi dùng trong vài giờ vì để lâu sẽ cứng lại. Giữ hạt trong ít nước đường hoặc siro ở nhiệt độ phòng trong thời gian ngắn; không để qua đêm rồi mong hạt giữ được độ dai.
Trân châu tapioca thường được dùng trong món nào?
Trân châu dai thường được cho vào trà sữa, chè và các món tráng miệng có nước cốt dừa. Với chè, nấu chín riêng rồi thêm vào gần cuối để hạt không làm đặc cả nồi.
Trân châu tapioca khác gì với trân châu bột năng?
Tên gọi thường chồng lấn vì tapioca và bột năng đều làm từ tinh bột củ sắn, nên độ dai và cách dùng có thể tương tự. Trên nhãn, thành phần tinh bột và hướng dẫn luộc hữu ích hơn tên gọi để phân biệt.
Trân châu tapioca khác gì với bột báng?
Cả hai đều là hạt tinh bột thường dùng trong chè, nhưng bột báng thường nhỏ hơn và khi nấu trở nên trong, mềm; trân châu thường có kích thước lớn hơn và dai rõ hơn. Không thay ngang lượng mà không kiểm tra thời gian nấu, vì bột báng chín nhanh hơn.
Ăn trân châu tapioca khô có an toàn không?
Không nên ăn khô: hạt cứng, khó nhai và có thể gây nghẹn, nhất là với trẻ nhỏ. Luộc chín đến khi mềm dẻo rồi cắt nhỏ nếu cho trẻ ăn; luôn cho trẻ ngồi ăn và có người lớn trông.
Trân châu tapioca có nhiều năng lượng không?
Trân châu khô chứa nhiều tinh bột và cung cấp 383 kcal trên mỗi 100 g; khi luộc, hạt hút nước nên năng lượng trên cùng khối lượng giảm. Một phần ăn thực tế phụ thuộc số lượng hạt và lượng đường hoặc siro thêm vào.
Nguồn: tbca BRC0060R · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ