Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3460,6 g85 g0,2 g
50 g50 g1730,3 g43 g0,1 g
150 g150 g5190,9 g127 g0,4 g
200 g200 g6921,3 g170 g0,5 g
250 g250 g8651,6 g212 g0,6 g

Câu hỏi về Tinh bột sắn dạng hạt

100 g Tinh bột sắn dạng hạt có bao nhiêu calo?

100 g Tinh bột sắn dạng hạt có 346 kcal, gồm 0,6 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tinh bột sắn dạng hạt có bao nhiêu calo?

50 g Tinh bột sắn dạng hạt có 173 kcal, gồm 0,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tinh bột sắn dạng hạt có bao nhiêu calo?

150 g Tinh bột sắn dạng hạt có 519 kcal, gồm 0,9 g đạm, 127 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Tinh bột sắn dạng hạt có bao nhiêu calo?

200 g Tinh bột sắn dạng hạt có 692 kcal, gồm 1,3 g đạm, 170 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Tinh bột sắn dạng hạt có bao nhiêu calo?

250 g Tinh bột sắn dạng hạt có 865 kcal, gồm 1,6 g đạm, 212 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K512000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ