Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 3,7 g —
- Natri 30,6 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,2 µg 0%
- Vitamin C 45 mg 50%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 4,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 58,9 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34,9 mg 3%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 45,8 mg 11%
- Phốt pho 58,9 mg 5%
- Kali 591 mg 13%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,84 mg 37%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 3 g | 79 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 1,5 g | 40 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 4,5 g | 119 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 5,9 g | 158 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 7,4 g | 198 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sắnngọt349 kcal / 100 g
- Tinh bột sắn328 kcal / 100 g
- Sắnsống160 kcal / 100 g
- Bột sắn gari361 kcal / 100 g
- Củ sắnmanioc, cooked135 kcal / 100 g
- Cháo bột sắnvới tapioki (bột sắn)177 kcal / 100 g
- Bánh sắnhỗn hợp khô, đã chế biến322 kcal / 100 g
- Vụn sắncó gia vị và muối396 kcal / 100 g
- Tinh bột sắn dạng hạtgranulated cassava starch346 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột mì sắn
Bột mì sắn khác tinh bột sắn thế nào?
Bột mì sắn được xay từ cả củ sắn đã sơ chế và sấy khô nên còn một phần chất xơ; tinh bột sắn chỉ là phần tinh bột đã tách lọc. Vì vậy, hai loại không thay thế ngang nhau trong công thức: bột mì sắn làm bánh đặc và có vị bột rõ hơn, còn tinh bột sắn tạo độ dai, trong.
Có thể thay bột mì bằng bột mì sắn khi làm bánh không?
Không nên đổi ngang theo tỉ lệ một-một trong công thức bánh mì hoặc bánh ngọt: bột mì sắn không có gluten nên bánh dễ vụn, đặc và kém nở. Hãy dùng công thức được thiết kế riêng cho bột mì sắn, hoặc chỉ thay một phần nhỏ bột mì khi công thức có thêm chất kết dính.
Bột mì sắn dùng làm món gì?
Bột này hợp làm bánh mì sắn, bánh quy, bánh kếp và các loại bánh dẹt; có thể trộn với bột khác để bánh bớt bở. Khi làm bánh kếp, khuấy bột với trứng và chất lỏng thành hỗn hợp sệt rồi rán trên chảo nóng đến khi hai mặt chín vàng.
Làm sao chọn bột mì sắn?
Chọn loại có màu trắng ngà hoặc kem nhạt, bột khô tơi và mùi nhẹ, không có mùi chua, mốc hay mùi lạ. Đọc tên sản phẩm để phân biệt bột mì sắn với tinh bột sắn và bột sắn dây; chúng có kết cấu và cách dùng khác nhau.
Bột mì sắn bảo quản thế nào sau khi mở gói?
Cho bột vào hộp kín, khô ráo, tránh ánh nắng và hơi nước; dùng thìa khô để lấy bột. Nếu bột vón ẩm, đổi màu hoặc có mùi mốc, hãy bỏ đi.
Bột mì sắn có ăn sống được không?
Không nên ăn bột mì sắn sống hoặc nếm bột khi chưa nấu chín. Sắn cần được sơ chế đúng cách và nấu chín kỹ; khi mua bột, chọn sản phẩm được chế biến làm thực phẩm, không dùng bột tự làm từ củ sắn chưa xử lý.
Bột mì sắn có chứa gluten không?
Bột mì sắn tự nhiên không chứa gluten vì được làm từ củ sắn, không phải lúa mì. Nếu cần tránh gluten nghiêm ngặt, hãy chọn sản phẩm ghi rõ không nhiễm chéo trong quá trình sản xuất.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ