Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 88 g 32%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3540,2 g88 g0 g
50 g50 g1770,1 g44 g0 g
150 g150 g5310,3 g132 g0 g
200 g200 g7080,4 g176 g0 g
250 g250 g8850,5 g220 g0,1 g

Câu hỏi về Trân châu khoai mì

100 g Trân châu khoai mì có bao nhiêu calo?

100 g Trân châu khoai mì có 354 kcal, gồm 0,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Trân châu khoai mì có bao nhiêu calo?

50 g Trân châu khoai mì có 177 kcal, gồm 0,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Trân châu khoai mì có bao nhiêu calo?

150 g Trân châu khoai mì có 531 kcal, gồm 0,3 g đạm, 132 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Trân châu khoai mì có bao nhiêu calo?

200 g Trân châu khoai mì có 708 kcal, gồm 0,4 g đạm, 176 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Trân châu khoai mì có bao nhiêu calo?

250 g Trân châu khoai mì có 885 kcal, gồm 0,5 g đạm, 220 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0898B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ