Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 1,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin C 15,4 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 10,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,5 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 8,5 mg 2%
  • Phốt pho 13,5 mg 1%
  • Kali 52,5 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 3,1 mg 134%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,5 g6,2 g0,7 g
50 g50 g180,2 g3,1 g0,3 g
150 g150 g530,7 g9,2 g1 g
200 g200 g701 g12 g1,4 g
250 g250 g881,2 g15 g1,7 g

Câu hỏi về Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened

100 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có bao nhiêu calo?

100 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có bao nhiêu calo?

50 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có bao nhiêu calo?

150 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có 53 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có bao nhiêu calo?

200 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có 70 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có bao nhiêu calo?

250 g Cranberry-lingonberryjuice, unsweetened có 88 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ