Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 17 g —
  • Natri 1,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,23 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,11 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g710 g17 g0,3 g
50 g50 g360 g8,4 g0,2 g
150 g150 g1070 g25 g0,5 g
200 g200 g1420,1 g34 g0,6 g
250 g250 g1780,1 g42 g0,8 g

Câu hỏi về Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar

100 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có bao nhiêu calo?

100 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có 71 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có bao nhiêu calo?

50 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có bao nhiêu calo?

150 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có 107 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có bao nhiêu calo?

200 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có 142 kcal, gồm 0,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có bao nhiêu calo?

250 g Juice drink, lingonberry, undiluted, contains sugar có 178 kcal, gồm 0,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 459 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ