Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 1,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,9 µg 0%
  • Vitamin C 60,8 mg 68%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 14,3 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35,7 mg 3%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 11,4 mg 3%
  • Phốt pho 27,5 mg 2%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 0,07 µg 0%
  • Iốt 0,47 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,7 g4,6 g0,5 g
50 g50 g180,3 g2,3 g0,3 g
150 g150 g531 g6,9 g0,8 g
200 g200 g701,3 g9,2 g1 g
250 g250 g881,7 g12 g1,3 g

Câu hỏi về Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made

100 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có 35 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có 53 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có 70 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Blackcurrant juice, unsweetened, undiluted, home-made có 88 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ