Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 1,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,78 µg 0%
  • Vitamin C 12,2 mg 14%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1,4 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,5 mg 1%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 2,3 mg 1%
  • Phốt pho 5,5 mg 0%
  • Kali 32,3 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,06 µg 0%
  • Iốt 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,1 g0,9 g0,1 g
50 g50 g40,1 g0,5 g0,1 g
150 g150 g110,2 g1,4 g0,2 g
200 g200 g140,3 g1,8 g0,2 g
250 g250 g180,3 g2,3 g0,3 g

Câu hỏi về Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made

100 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Blackcurrant juice, unsweetened, diluted, home-made có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ