Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 3,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,4 µg 0%
  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 0,76 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,9 mg 1%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 6,4 mg 2%
  • Phốt pho 14,2 mg 1%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,51 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,5 g11 g0 g
50 g50 g240,2 g5,4 g0 g
150 g150 g720,7 g16 g0,1 g
200 g200 g961 g22 g0,1 g
250 g250 g1201,2 g27 g0,1 g

Câu hỏi về Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics

100 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?

100 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có 48 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?

50 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?

150 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có 72 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?

200 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có 96 kcal, gồm 1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?

250 g Juice, unsweetened, vitamin c, vitamin d, probiotics có 120 kcal, gồm 1,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ