Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cóc
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây Brazil, sống
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất xơ 2,6 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 1,3 g | 8,9 g | – |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,6 g | 4,4 g | – |
| 150 g | 150 g | 69 | 1,9 g | 13 g | – |
| 200 g | 200 g | 92 | 2,6 g | 18 g | – |
| 250 g | 250 g | 115 | 3,2 g | 22 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cóc
100 g Cóc có bao nhiêu calo?
100 g Cóc có 46 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Cóc có bao nhiêu calo?
50 g Cóc có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Cóc có bao nhiêu calo?
150 g Cóc có 69 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Cóc có bao nhiêu calo?
200 g Cóc có 92 kcal, gồm 2,6 g đạm, 18 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Cóc có bao nhiêu calo?
250 g Cóc có 115 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: tbca BRC0072C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ