Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 10 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,3 g10 g0,5 g
50 g50 g270,1 g5,1 g0,2 g
150 g150 g800,4 g15 g0,7 g
200 g200 g1060,6 g20 g0,9 g
250 g250 g1330,7 g25 g1,1 g

Câu hỏi về Việt quất

100 g Việt quất có bao nhiêu calo?

100 g Việt quất có 53 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Việt quất có bao nhiêu calo?

50 g Việt quất có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Việt quất có bao nhiêu calo?

150 g Việt quất có 80 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Việt quất có bao nhiêu calo?

200 g Việt quất có 106 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Việt quất có bao nhiêu calo?

250 g Việt quất có 133 kcal, gồm 0,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ