Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quả mâm xôi đen

Calo và thông tin dinh dưỡng

đông lạnh, không đường

64
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb11 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 3,1 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 19,8 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 1,2 mg 53%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g641,2 g11 g0,4 g
1 khẩu phần151 g971,8 g16 g0,6 g
2 khẩu phần302 g1933,6 g32 g1,3 g
½ khẩu phần75,5 g480,9 g8,1 g0,3 g
3 khẩu phần453 g2905,3 g48 g1,9 g
4 khẩu phần604 g3877,1 g64 g2,6 g
50 g50 g320,6 g5,3 g0,2 g
150 g150 g961,8 g16 g0,6 g
200 g200 g1282,4 g21 g0,9 g
250 g250 g1603 g27 g1,1 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi đen

Mâm xôi đen có vị như thế nào, và chọn quả chín ra sao?

Quả chín thường đen bóng, mềm nhưng còn nguyên múi, có vị ngọt pha chua nhẹ; quả đỏ hoặc còn cứng thường chưa chín hẳn. Chọn quả khô ráo, không dập hay có mốc.

Rửa mâm xôi đen thế nào để quả không bị nát?

Đặt quả vào rổ, xả nhẹ dưới vòi nước lạnh ngay trước khi ăn rồi để ráo trên khăn sạch. Đừng ngâm lâu hoặc rửa trước khi cất, vì quả hút nước và nhanh nhũn.

Mâm xôi đen tươi để được bao lâu?

Bảo quản quả chưa rửa trong hộp thoáng hoặc hộp lót khăn giấy ở ngăn mát và dùng trong khoảng một đến hai ngày. Nhặt bỏ quả dập ngay để tránh làm những quả khác nhanh hỏng.

Có thể đông lạnh mâm xôi đen để dùng dần không?

Có. Trải quả đã rửa và thấm thật khô thành một lớp trên khay, đông cứng rồi chuyển vào túi kín; cách này giúp quả ít dính thành cục. Dùng quả đông lạnh thẳng trong sinh tố, sốt hoặc bánh nướng.

Mâm xôi đen dùng làm món gì ngon?

Quả hợp với cháo yến mạch, sữa chua, bánh kếp và bánh nướng; cũng thường được nấu thành mứt hoặc sốt ăn cùng món tráng miệng. Muốn làm sốt nhanh, đun quả với chút nước ở lửa nhỏ khoảng 5 phút cho mềm rồi nghiền hoặc lọc hạt.

Có thể thay mâm xôi đen bằng quả nào trong công thức?

Quả mâm xôi đỏ thay khá sát trong sốt, mứt và bánh, nhưng mềm hơn và chua rõ hơn. Việt quất hợp với món nướng hoặc ăn kèm sữa chua, song quả ít hạt và có vị khác.

Mâm xôi đen và mâm xôi đỏ khác nhau thế nào?

Mâm xôi đen thường có vị đậm, ngọt pha chua và nhiều hạt nhỏ; mâm xôi đỏ mềm, chua thanh hơn. Trong món nướng, có thể đổi qua lại theo lượng tương đương, nhưng mâm xôi đỏ dễ nhũn hơn khi nấu.

Một phần mâm xôi đen thường ăn là bao nhiêu?

Một nắm tay nhỏ, khoảng 75 g, là phần ăn nhẹ tiện dùng; bạn cũng có thể cho một nắm vào cháo hoặc sữa chua. Phần này cung cấp 3,8 g chất xơ.

Nguồn: USDA FoodData Central 171710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ