Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 19,2 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 81 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 169 mg 4%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,2 g5,8 g1 g
50 g50 g230,6 g2,9 g0,5 g
150 g150 g681,8 g8,7 g1,4 g
200 g200 g902,3 g12 g1,9 g
250 g250 g1132,9 g15 g2,4 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi

100 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

100 g Quả mâm xôi có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

50 g Quả mâm xôi có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

150 g Quả mâm xôi có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

200 g Quả mâm xôi có 90 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Quả mâm xôi có bao nhiêu calo?

250 g Quả mâm xôi có 113 kcal, gồm 2,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ