Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Boysenberry, frozen, New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb6,1 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 6 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 59 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,3 g | 6,1 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,6 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 1,9 g | 9,2 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 2,5 g | 12 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 3,1 g | 15 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Boysenberry41 kcal / 100 g
- Blueberry new zealand53 kcal / 100 g
- Boysenberry puree seedless41 kcal / 100 g
- Blackberries whole fruit44 kcal / 100 g
- Blackcurrant54 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi lai đông lạnhkhông đường50 kcal / 100 g
- Blackcurrant puree40 kcal / 100 g
- Quả boysenberry đông lạnhkhông đường50 kcal / 100 g
- Cranberry27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Boysenberry, frozen, New Zealand
100 g Boysenberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g Boysenberry, frozen, New Zealand có 44 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Boysenberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g Boysenberry, frozen, New Zealand có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Boysenberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g Boysenberry, frozen, New Zealand có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Boysenberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
200 g Boysenberry, frozen, New Zealand có 88 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Boysenberry, frozen, New Zealand có bao nhiêu calo?
250 g Boysenberry, frozen, New Zealand có 110 kcal, gồm 3,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ