Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,58 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 161 mg 3%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g411,3 g7 g0,6 g
50 g50 g210,6 g3,5 g0,3 g
150 g150 g621,9 g11 g0,9 g
200 g200 g822,5 g14 g1,2 g
250 g250 g1033,1 g18 g1,5 g

Câu hỏi về Boysenberry, puree, seedless, frozen

100 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có 62 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có 82 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Boysenberry, puree, seedless, frozen có 103 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ