Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Lentils, green, boiled, canned

Calo và thông tin dinh dưỡng

55
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb3,6 g
Chất béo0,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 0 g —
  • Natri 240 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 42,5 mg 47%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 3,7 µg 12%
  • Folate (B9) 11,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 76 mg 6%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 5,6 µg 10%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g556,6 g3,6 g0,6 g
50 g50 g273,3 g1,8 g0,3 g
150 g150 g829,8 g5,3 g0,8 g
200 g200 g10913 g7,1 g1,1 g
250 g250 g13616 g8,9 g1,4 g

Câu hỏi về Lentils, green, boiled, canned

100 g Lentils, green, boiled, canned có bao nhiêu calo?

100 g Lentils, green, boiled, canned có 55 kcal, gồm 6,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Lentils, green, boiled, canned có bao nhiêu calo?

50 g Lentils, green, boiled, canned có 27 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lentils, green, boiled, canned có bao nhiêu calo?

150 g Lentils, green, boiled, canned có 82 kcal, gồm 9,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Lentils, green, boiled, canned có bao nhiêu calo?

200 g Lentils, green, boiled, canned có 109 kcal, gồm 13 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Lentils, green, boiled, canned có bao nhiêu calo?

250 g Lentils, green, boiled, canned có 136 kcal, gồm 16 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ