Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 8,7 g 31%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 150 µg 38%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 355 mg 8%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 0,44 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1178,9 g15 g0,5 g
50 g50 g594,4 g7,4 g0,3 g
150 g150 g17613 g22 g0,8 g
200 g200 g23418 g29 g1,1 g
250 g250 g29322 g37 g1,4 g

Câu hỏi về Bean, black, boiled, drained, no salt added

100 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có 117 kcal, gồm 8,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có 59 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có 176 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có 234 kcal, gồm 18 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Bean, black, boiled, drained, no salt added có 293 kcal, gồm 22 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ