Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29 µg 3%
  • Vitamin C 19 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 225 mg 5%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,44 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g675,3 g8,6 g0,3 g
50 g50 g342,7 g4,3 g0,2 g
150 g150 g1018 g13 g0,5 g
200 g200 g13411 g17 g0,6 g
250 g250 g16813 g22 g0,8 g

Câu hỏi về Bean, broad, boiled, drained, no salt added

100 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có 67 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có 34 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có 101 kcal, gồm 8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có 134 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Bean, broad, boiled, drained, no salt added có 168 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ