Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,8 g2,3 g0,1 g
50 g50 g90,9 g1,2 g0 g
150 g150 g262,7 g3,5 g0,1 g
200 g200 g343,6 g4,6 g0,2 g
250 g250 g434,5 g5,8 g0,2 g

Câu hỏi về Cải Thụy Sĩ

100 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g Cải Thụy Sĩ có 17 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g Cải Thụy Sĩ có 9 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g Cải Thụy Sĩ có 26 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g Cải Thụy Sĩ có 34 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g Cải Thụy Sĩ có 43 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ