Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải Thụy Sĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb2,3 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,8 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,9 g | 1,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 2,7 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 3,6 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 4,5 g | 5,8 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải Thụy Sĩđã nấu25 kcal / 100 g
- Cuống cải Thụy Sĩkhông có lá, sống13 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngsống21 kcal / 100 g
- Lá cải cầu vồngluộc29 kcal / 100 g
- Củ dềnđóng hộp29 kcal / 100 g
- Rau chân vịtđóng hộp21 kcal / 100 g
- Lá cải củđóng hộp, không muối19 kcal / 100 g
- Củ cải đường ngâm chuađóng hộp, phần cái và nước65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải Thụy Sĩ
100 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
100 g Cải Thụy Sĩ có 17 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
50 g Cải Thụy Sĩ có 9 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
150 g Cải Thụy Sĩ có 26 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
200 g Cải Thụy Sĩ có 34 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
250 g Cải Thụy Sĩ có 43 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ