Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,5 g1,7 g0,3 g
50 g50 g131,3 g0,9 g0,2 g
150 g150 g383,8 g2,6 g0,5 g
200 g200 g505 g3,4 g0,6 g
250 g250 g636,3 g4,3 g0,8 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Sĩ

100 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Sĩ có 25 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Sĩ có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Sĩ có 38 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Sĩ có 50 kcal, gồm 5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Sĩ có 63 kcal, gồm 6,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ