Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cải cầu vồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,1 g —
- Natri 179 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 306 µg 34%
- Vitamin C 18 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 327 µg 273%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 28,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 86 mg 20%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 549 mg 12%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,33 mg 15%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 1,9 g | 2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 175 g | 35 | 3,3 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 350 g | 70 | 6,6 g | 7,1 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 87,5 g | 18 | 1,6 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 525 g | 105 | 9,9 g | 11 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 700 g | 140 | 13 g | 14 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,9 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 2,8 g | 3 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 3,8 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 4,7 g | 5,1 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá cải cầu vồngluộc29 kcal / 100 g
- Salad cải cầu vồngsống, không dầu, không muối23 kcal / 100 g
- Cải Thụy Sĩluộc29 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, không có muối27 kcal / 100 g
- Cuống cải Thụy Sĩkhông có lá, nấu chín11 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Sĩđã nấu25 kcal / 100 g
- Swiss chard20 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín, luộc, để ráo, có muối44 kcal / 100 g
- Lá cải củnấu chín, luộc, để ráo, không muối20 kcal / 100 g
- Rau cải cayđã nấu, luộc, để ráo, không có muối26 kcal / 100 g
Câu hỏi về cải cầu vồng
100 g cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
100 g cải cầu vồng có 20 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (175 g) cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (175 g) cải cầu vồng có 35 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (350 g) cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (350 g) cải cầu vồng có 70 kcal, gồm 6,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (87,5 g) cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (87,5 g) cải cầu vồng có 18 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (525 g) cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (525 g) cải cầu vồng có 105 kcal, gồm 9,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (700 g) cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (700 g) cải cầu vồng có 140 kcal, gồm 13 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
50 g cải cầu vồng có 10 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g cải cầu vồng có bao nhiêu calo?
150 g cải cầu vồng có 30 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ