Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lá cải củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 0,5 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 381 µg 42%
- Vitamin C 27,4 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 368 µg 306%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 118 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 137 mg 11%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 1,1 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 144 g | 29 | 1,6 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 288 g | 58 | 3,3 g | 2,5 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 72 g | 14 | 0,8 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 432 g | 86 | 4,9 g | 3,7 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 576 g | 115 | 6,6 g | 5 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,6 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 1,7 g | 1,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 2,3 g | 1,7 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 2,9 g | 2,2 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối35 kcal / 100 g
- Củ cải trắngsống23 kcal / 100 g
- Lá củ cảiluộc17 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, không có muối27 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Lá mù tạtđã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối28 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, không muối25 kcal / 100 g
Câu hỏi về lá cải củ
100 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
100 g lá cải củ có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (144 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (144 g) lá cải củ có 29 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (288 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (288 g) lá cải củ có 58 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (72 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72 g) lá cải củ có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (432 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (432 g) lá cải củ có 86 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (576 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (576 g) lá cải củ có 115 kcal, gồm 6,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
50 g lá cải củ có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
150 g lá cải củ có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ