Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lá cải củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,4 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 298 µg 33%
- Vitamin C 15,5 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 287 µg 239%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 92 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,4 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 144 g | 27 | 2 g | 2,2 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 288 g | 55 | 3,9 g | 4,3 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 72 g | 14 | 1 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 432 g | 82 | 5,9 g | 6,5 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 576 g | 109 | 7,8 g | 8,7 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,7 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 2 g | 2,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 2,7 g | 3 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 3,4 g | 3,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống17 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối35 kcal / 100 g
- Củ cải trắngluộc, ráo nước, có muối22 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Lá nhođóng hộp69 kcal / 100 g
- Cải Thụy Sĩđóng hộp17 kcal / 100 g
Câu hỏi về lá cải củ
100 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
100 g lá cải củ có 19 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (144 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (144 g) lá cải củ có 27 kcal, gồm 2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (288 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (288 g) lá cải củ có 55 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (72 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72 g) lá cải củ có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (432 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (432 g) lá cải củ có 82 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (576 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (576 g) lá cải củ có 109 kcal, gồm 7,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
50 g lá cải củ có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
150 g lá cải củ có 29 kcal, gồm 2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ