Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 9,9 g 35%
- Đường 0,1 g —
- Natri 2853 mg 124%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 263 µg 29%
- Vitamin C 11,3 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 97,3 µg 81%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 4,3 mg 85%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 78 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 289 mg 22%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 29 mg 1%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 1,8 mg 205%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 4,3 g | 1,8 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 4 g | 3 | 0,2 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 8 g | 6 | 0,3 g | 0,1 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 2 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 12 g | 8 | 0,5 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 16 g | 11 | 0,7 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 2,1 g | 0,9 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 6,4 g | 2,7 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 8,5 g | 3,6 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 11 g | 4,5 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá nho
Chọn lá nho để cuốn món nhồi như thế nào?
Chọn lá non, còn nguyên, bản rộng và gân không quá dày để cuốn dễ mà không rách. Lá tươi thường mềm và ít dai hơn lá già.
Lá nho ngâm nước muối cần sơ chế ra sao trước khi cuốn?
Xả lá nhiều lần dưới vòi nước để bớt mặn, rồi chần trong nước sôi khoảng 1–2 phút cho mềm; để ráo và cắt bỏ cuống cứng. Nếu lá vẫn mặn, ngâm thêm trong nước sạch 10–15 phút.
Dolma cuốn lá nho thường nấu trong bao lâu?
Xếp các cuốn sát nhau trong nồi, rưới nước dùng hoặc nước pha chanh vừa đủ gần ngập, đặt đĩa chịu nhiệt lên trên để cuốn không bung. Đun liu riu khoảng 45–60 phút, đến khi gạo bên trong mềm.
Lá nho tươi bảo quản thế nào để không bị héo?
Bọc lá chưa rửa trong khăn giấy hơi ẩm, cho vào túi hoặc hộp kín rồi cất ngăn mát; dùng trong vài ngày để lá còn mềm. Muốn để lâu hơn, chần nhanh, để nguội và đông lạnh thành từng phần.
Lá nho thường được dùng trong những món nào?
Món nổi tiếng nhất là dolma: lá nho cuốn gạo, rau thơm và đôi khi có thịt, rồi nấu chín. Bạn cũng có thể cuốn cơm trộn rau củ hoặc phô mai mềm để làm món khai vị.
Không có lá nho thì dùng lá gì để cuốn thay?
Lá cải củ lớn có thể thay trong món cuốn, nhưng thường dày và vị hăng hơn; chần vài phút cho mềm rồi mới cuốn. Lá cải bắp cũng dùng được, nhưng cuốn sẽ lớn và ít có vị chua thơm đặc trưng của lá nho.
Có thể ăn lá nho sống không?
Lá non sạch có thể ăn sống, nhưng thường dai và chua chát hơn khi đã chần hoặc nấu. Với lá hái ngoài vườn, rửa kỹ và chỉ dùng khi chắc chắn cây không bị phun thuốc.
Nguồn: USDA FoodData Central 169393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ