Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1376 µg 153%
  • Vitamin C 11,1 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 109 µg 90%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 83 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 363 mg 28%
  • Sắt 2,6 mg 15%
  • Magiê 95 mg 23%
  • Phốt pho 91 mg 7%
  • Kali 272 mg 6%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,42 mg 46%
  • Mangan 2,9 mg 124%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g935,6 g6,3 g2,1 g
50 g50 g472,8 g3,2 g1,1 g
150 g150 g1408,4 g9,5 g3,2 g
200 g200 g18611 g13 g4,2 g
250 g250 g23314 g16 g5,3 g

Câu hỏi về Lá nho

100 g Lá nho có bao nhiêu calo?

100 g Lá nho có 93 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Lá nho có bao nhiêu calo?

50 g Lá nho có 47 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Lá nho có bao nhiêu calo?

150 g Lá nho có 140 kcal, gồm 8,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Lá nho có bao nhiêu calo?

200 g Lá nho có 186 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Lá nho có bao nhiêu calo?

250 g Lá nho có 233 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ