Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lá cải củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, phần đặc và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 277 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 179 µg 20%
- Vitamin C 15,5 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 1,4 g | 0,7 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 117 g | 16 | 1,6 g | 0,8 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 234 g | 33 | 3,2 g | 1,7 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 58,5 g | 8 | 0,8 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 351 g | 49 | 4,8 g | 2,5 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 468 g | 66 | 6,4 g | 3,4 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,7 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 2 g | 1,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 2,7 g | 1,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 3,4 g | 1,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắng và láđông lạnh, luộc, để ráo35 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống17 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Củ cải trắngsống23 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Lá nhođóng hộp69 kcal / 100 g
- Hành tâyđóng hộp, phần rắn và nước19 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, phần đặc và nước23 kcal / 100 g
Câu hỏi về lá cải củ
100 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
100 g lá cải củ có 14 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (117 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (117 g) lá cải củ có 16 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (234 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (234 g) lá cải củ có 33 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (58,5 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58,5 g) lá cải củ có 8 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (351 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (351 g) lá cải củ có 49 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (468 g) lá cải củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (468 g) lá cải củ có 66 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
50 g lá cải củ có 7 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g lá cải củ có bao nhiêu calo?
150 g lá cải củ có 21 kcal, gồm 2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ