Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 5,6 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,2 g5,6 g0,2 g
50 g50 g140,6 g2,8 g0,1 g
150 g150 g421,8 g8,4 g0,3 g
200 g200 g562,4 g11 g0,4 g
250 g250 g703 g14 g0,5 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 42 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 56 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 70 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ