Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 4,2 g 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331 g5,6 g0,5 g
50 g50 g170,5 g2,8 g0,2 g
150 g150 g501,4 g8,3 g0,7 g
200 g200 g661,9 g11 g0,9 g
250 g250 g832,4 g14 g1,2 g

Câu hỏi về Cà rốt màu cam

100 g Cà rốt màu cam có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt màu cam có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cà rốt màu cam có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt màu cam có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà rốt màu cam có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt màu cam có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Cà rốt màu cam có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt màu cam có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Cà rốt màu cam có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt màu cam có 83 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) F002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ