Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 13 mg 14%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 0,8 µg 3%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,52 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,5 g6,4 g0,2 g
50 g50 g140,3 g3,2 g0,1 g
150 g150 g420,8 g9,6 g0,3 g
200 g200 g561 g13 g0,4 g
250 g250 g701,3 g16 g0,5 g

Câu hỏi về Mâm xôi đen và táo

100 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

100 g Mâm xôi đen và táo có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

50 g Mâm xôi đen và táo có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

150 g Mâm xôi đen và táo có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

200 g Mâm xôi đen và táo có 56 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

250 g Mâm xôi đen và táo có 70 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-364 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ