Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,2 g14 g0,1 g
50 g50 g320,1 g7,2 g0,1 g
150 g150 g950,3 g22 g0,2 g
200 g200 g1260,4 g29 g0,2 g
250 g250 g1580,5 g36 g0,3 g

Câu hỏi về Trái cây hoặc quả mọng

100 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?

100 g Trái cây hoặc quả mọng có 63 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?

50 g Trái cây hoặc quả mọng có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?

150 g Trái cây hoặc quả mọng có 95 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?

200 g Trái cây hoặc quả mọng có 126 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?

250 g Trái cây hoặc quả mọng có 158 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 1744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ