Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trái cây hoặc quả mọng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb14 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 0,2 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,1 g | 7,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 0,3 g | 22 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 0,4 g | 29 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 0,5 g | 36 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Các loại quả mọng hỗn hợphầm, làm ngọt bằng đường, không thêm chất béo54 kcal / 100 g
- Trái cây hầmcó đường, phần thịt hoặc trái cây trộn, có đường, nhưng luôn có thành phần khác, đóng gói sẵn, làm lạnh79 kcal / 100 g
- Táo hầmcó đường, không thêm chất béo98 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đennấu chín không đường21 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng nấu compotelàm từ trái cây và quả mọng102 kcal / 100 g
- Quả mâm xôinấu chín với đường63 kcal / 100 g
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Việt quấthầm64 kcal / 100 g
- Thức ăn dặm trái câynghiền nhuyễn hoặc hầm63 kcal / 100 g
- Mâm xôi đen và táonấu chín với đường63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trái cây hoặc quả mọng
100 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?
100 g Trái cây hoặc quả mọng có 63 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?
50 g Trái cây hoặc quả mọng có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?
150 g Trái cây hoặc quả mọng có 95 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?
200 g Trái cây hoặc quả mọng có 126 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Trái cây hoặc quả mọng có bao nhiêu calo?
250 g Trái cây hoặc quả mọng có 158 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 1744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ