Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,6 g13 g0 g
50 g50 g320,3 g6,4 g0 g
150 g150 g950,9 g19 g0 g
200 g200 g1261,2 g26 g0 g
250 g250 g1581,5 g32 g0 g

Câu hỏi về Thức ăn dặm trái cây

100 g Thức ăn dặm trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn dặm trái cây có 63 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức ăn dặm trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn dặm trái cây có 32 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức ăn dặm trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn dặm trái cây có 95 kcal, gồm 0,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức ăn dặm trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn dặm trái cây có 126 kcal, gồm 1,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức ăn dặm trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn dặm trái cây có 158 kcal, gồm 1,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ