Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g650,6 g15 g0,2 g
50 g50 g330,3 g7,3 g0,1 g
150 g150 g980,9 g22 g0,3 g
200 g200 g1301,2 g29 g0,4 g
250 g250 g1631,5 g36 g0,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trái cây cho trẻ

100 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 65 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 98 kcal, gồm 0,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 130 kcal, gồm 1,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 163 kcal, gồm 1,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ