Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bữa ăn cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
6 tháng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb8,7 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 3,3 g | 8,7 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,7 g | 4,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 5 g | 13 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 6,6 g | 17 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 8,3 g | 22 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bữa ăn cho trẻ nhỏ
100 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 72 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 108 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 144 kcal, gồm 6,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 180 kcal, gồm 8,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ