Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bữa ăn cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
18 tháng
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb11 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3,3 g | 11 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,7 g | 5,3 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 5 g | 16 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 6,6 g | 21 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 8,3 g | 26 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bữa ăn cho trẻ em
100 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bữa ăn cho trẻ em có 82 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bữa ăn cho trẻ em có 41 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bữa ăn cho trẻ em có 123 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g Bữa ăn cho trẻ em có 164 kcal, gồm 6,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g Bữa ăn cho trẻ em có 205 kcal, gồm 8,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ