Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bữa ăn cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
15 tháng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb9 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 3,6 g | 9 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,8 g | 4,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 5,4 g | 14 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 7,2 g | 18 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 9 g | 23 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bữa ăn cho trẻ em
100 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bữa ăn cho trẻ em có 70 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bữa ăn cho trẻ em có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bữa ăn cho trẻ em có 105 kcal, gồm 5,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g Bữa ăn cho trẻ em có 140 kcal, gồm 7,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Bữa ăn cho trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g Bữa ăn cho trẻ em có 175 kcal, gồm 9 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ