Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bữa ăn cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
12 tháng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb9,6 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 3,6 g | 9,6 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,8 g | 4,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 5,4 g | 14 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 7,2 g | 19 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 9 g | 24 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bữa ăn cho trẻ nhỏ
100 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 72 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 108 kcal, gồm 5,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 144 kcal, gồm 7,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bữa ăn cho trẻ nhỏ có 180 kcal, gồm 9 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ