Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,6 g7,9 g3,2 g
50 g50 g330,8 g4 g1,6 g
150 g150 g982,4 g12 g4,8 g
200 g200 g1303,2 g16 g6,4 g
250 g250 g1634 g20 g8 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 65 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 98 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

200 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 130 kcal, gồm 3,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

250 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 163 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ