Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh
Calo và thông tin dinh dưỡng
6–12 tháng, pha với nước
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb7,9 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 1,6 g | 7,9 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,8 g | 4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 2,4 g | 12 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 3,2 g | 16 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 4 g | 20 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 65 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 98 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
200 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 130 kcal, gồm 3,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
250 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 163 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ