Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g681,2 g13 g0,4 g
50 g50 g340,6 g6,7 g0,2 g
150 g150 g1021,8 g20 g0,6 g
200 g200 g1362,4 g27 g0,8 g
250 g250 g1703 g34 g1 g

Câu hỏi về Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc

100 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có 68 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có 102 kcal, gồm 1,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có 136 kcal, gồm 2,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn dặm trái cây, rau củ và ngũ cốc có 170 kcal, gồm 3 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ