Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 8,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g541,1 g10 g0,2 g
50 g50 g270,6 g5,2 g0,1 g
150 g150 g811,7 g16 g0,3 g
200 g200 g1082,2 g21 g0,4 g
250 g250 g1352,8 g26 g0,5 g

Câu hỏi về Thức ăn dặm trái cây và rau củ

100 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có 54 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có 27 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có 81 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có 108 kcal, gồm 2,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn dặm trái cây và rau củ có 135 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ