Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 16 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 94 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,47 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,4 g16 g0,2 g
50 g50 g320,2 g7,9 g0,1 g
150 g150 g950,6 g24 g0,3 g
200 g200 g1260,8 g32 g0,4 g
250 g250 g1581 g40 g0,5 g

Câu hỏi về Mâm xôi đen và táo

100 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

100 g Mâm xôi đen và táo có 63 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

50 g Mâm xôi đen và táo có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

150 g Mâm xôi đen và táo có 95 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

200 g Mâm xôi đen và táo có 126 kcal, gồm 0,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Mâm xôi đen và táo có bao nhiêu calo?

250 g Mâm xôi đen và táo có 158 kcal, gồm 1 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ