Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g701,5 g15 g0,2 g
50 g50 g350,8 g7,4 g0,1 g
150 g150 g1052,3 g22 g0,3 g
200 g200 g1403,1 g30 g0,5 g
250 g250 g1753,9 g37 g0,6 g

Câu hỏi về Khoai tây vỏ nâu

100 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây vỏ nâu có 70 kcal, gồm 1,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây vỏ nâu có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây vỏ nâu có 105 kcal, gồm 2,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây vỏ nâu có 140 kcal, gồm 3,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây vỏ nâu có 175 kcal, gồm 3,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) F006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ